-
Tiếng Việt
-
English
-
中文
-
日本語
-
한국어
THƯƠNG HIỆU: Dr.Different
XUẤT XỨ: HÀN QUỐC
DUNG TÍCH: 30ml
Tư vấn chuyên môn
Pharma Cosmetics
Kích thước chữ
Mặc định
Lớn hơn
Dr.Different Retiniacin 10 Serum 30ml là tinh chất chăm sóc da đa tác động, kết hợp Retinal với 10% Niacinamide, hướng đến đồng thời nhiều vấn đề như dầu thừa, lỗ chân lông rõ, thâm sau mụn, màu da không đồng đều, bề mặt thô ráp và các dấu hiệu lão hóa sớm.
Điểm nổi bật của sản phẩm nằm ở sự kết hợp giữa Retinal – một dẫn xuất Vitamin A hỗ trợ thúc đẩy quá trình đổi mới tế bào – và Niacinamide 10% giúp điều tiết dầu, cải thiện sắc tố và củng cố hàng rào bảo vệ. Công thức còn bổ sung Ceramide NP, Cholesterol, Squalane, Sodium Hyaluronate và Polyglutamic Acid, giúp cân bằng độ ẩm và hạn chế cảm giác khô căng khi sử dụng hoạt chất.
Serum có kết cấu lỏng, màu vàng nhạt, không bổ sung hương liệu. Theo thông tin trong tài liệu sản phẩm, công thức được thiết kế ở môi trường acid nhẹ nhằm duy trì sự ổn định của Niacinamide và giảm nguy cơ gây khó chịu cho da.
Ưu điểm nổi bật
Kết hợp Retinal và 10% Niacinamide trong cùng một công thức.
Hỗ trợ cải thiện đồng thời dầu thừa, lỗ chân lông, thâm sau mụn và bề mặt da không đồng đều.
Thúc đẩy quá trình đổi mới bề mặt, giúp da mịn màng và tươi sáng hơn.
Hỗ trợ chăm sóc các dấu hiệu lão hóa như nếp nhăn nhỏ và giảm độ đàn hồi.
Bổ sung Ceramide NP, Cholesterol và Hydrogenated Lecithin giúp hỗ trợ hàng rào lipid của da.
Có Squalane, Sodium Hyaluronate và Polyglutamic Acid giúp cấp ẩm, hạn chế khô căng.
Chứa Tocopherol và Adenosine hỗ trợ chống oxy hóa, cải thiện độ đàn hồi.
Kết cấu serum lỏng, dễ tán và thẩm thấu trên da.
Không thấy Parfum/Fragrance trong danh sách thành phần được cung cấp.
THÀNH PHẦN VÀ CÔNG DỤNG CỦA DR.DIFFERENT RETINIACIN 10 SERUM 30ML
Thành phần chính
Retinal: Retinal hay Retinaldehyde là một dẫn xuất Vitamin A. Sau khi thoa, Retinal chỉ cần một bước chuyển hóa để trở thành Retinoic Acid hoạt động trên da.
Thành phần hỗ trợ:
Thúc đẩy quá trình đổi mới tế bào.
Cải thiện bề mặt da thô ráp và không đồng đều.
Hỗ trợ làm thông thoáng vùng da dễ bít tắc.
Làm mờ vẻ ngoài của thâm sau mụn.
Hỗ trợ tổng hợp Collagen, cải thiện độ đàn hồi.
Làm mềm các đường nhăn và dấu hiệu lão hóa sớm.
Tài liệu trong ảnh không công bố nồng độ Retinal, vì vậy không nên tự xác định hoặc quảng cáo một tỷ lệ cụ thể cho hoạt chất này.
Niacinamide 10%: Niacinamide là một dạng Vitamin B3 có khả năng chăm sóc da đa tác động. Ở nồng độ 10%, thành phần hỗ trợ:
Điều tiết hoạt động của tuyến bã nhờn.
Giảm vẻ bóng dầu trên bề mặt da.
Cải thiện diện mạo của lỗ chân lông.
Hỗ trợ làm mờ thâm sau mụn và vùng tăng sắc tố.
Giúp màu da trở nên đồng đều, tươi sáng hơn.
Củng cố hàng rào bảo vệ và hạn chế mất nước.
Hỗ trợ giảm phản ứng viêm và làm dịu da.
Ceramide NP: Ceramide NP là lipid sinh lý có trong hàng rào bảo vệ da, giúp bổ sung lipid, hạn chế mất nước và duy trì bề mặt da mềm mại hơn trong quá trình sử dụng Retinal.
Cholesterol: Cholesterol là một trong những thành phần quan trọng của hàng rào lipid. Khi kết hợp với Ceramide NP và các sterol thực vật, thành phần hỗ trợ phục hồi cấu trúc bảo vệ và giảm cảm giác khô căng.
Squalane: Squalane giúp làm mềm da, bổ sung lipid và hạn chế mất nước mà không tạo cảm giác quá nặng nề. Thành phần hỗ trợ da thích nghi tốt hơn với Retinal.
Sodium Hyaluronate và Polyglutamic Acid: Hai chất hút ẩm giúp bổ sung và duy trì nước trên bề mặt da, hỗ trợ cải thiện cảm giác khô ráp và tăng độ căng mượt.
Tocopherol: Tocopherol hay Vitamin E có đặc tính chống oxy hóa, giúp bảo vệ lipid của da và hỗ trợ hạn chế ảnh hưởng của các gốc tự do.
Adenosine: Adenosine hỗ trợ chăm sóc nếp nhăn, cải thiện độ đàn hồi và giúp bề mặt da trông mịn màng hơn.
Thành phần chi tiết: Water, Tripropylene Glycol, Niacinamide, 1,2-Hexanediol, Ammonium Polyacryloyldimethyl Taurate, Polyacrylate Crosspolymer-6, Citric Acid, Ethylhexylglycerin, Cetyl Ethylhexanoate, Glycerin, Carthamus Tinctorius (Safflower) Seed Oil, Squalane, Phytosteryl/Behenyl/Octyldodecyl Lauroyl Glutamate, Cholesterol, Butyrospermum Parkii (Shea) Butter, Brassica Campestris (Rapeseed) Sterols, Hydrogenated Lecithin, Polyglyceryl-10 Oleate, Retinal, Sodium Hyaluronate, Bis-Ethylhexyl Hydroxydimethoxy Benzylmalonate, Polyglutamic Acid, Ceramide NP, Benzotriazolyl Dodecyl P-Cresol, Stearic Acid, Tocopherol, Adenosine.
Công dụng
Dr.Different Retiniacin 10 Serum hỗ trợ chăm sóc 10 vấn đề được đề cập trong tài liệu sản phẩm:
Cung cấp giải pháp chăm sóc Retinal theo hướng dịu nhẹ hơn.
Cải thiện vẻ ngoài của lỗ chân lông.
Hỗ trợ kiểm soát bã nhờn và dầu thừa.
Làm mờ vẻ ngoài của thâm sau mụn.
Hỗ trợ cải thiện tình trạng melanin trên bề mặt và bên dưới da.
Chăm sóc các vùng tăng sắc tố.
Giúp màu da trở nên đồng đều hơn.
Cải thiện độ đàn hồi của da.
Làm mịn kết cấu và bề mặt da.
Tăng vẻ rạng rỡ, tươi sáng cho làn da.
Sản phẩm còn hỗ trợ củng cố hàng rào bảo vệ, duy trì độ ẩm và cải thiện những dấu hiệu lão hóa sớm khi được sử dụng đều đặn.
Đối tượng sử dụng CỦA DR.DIFFERENT RETINIACIN 10 SERUM 30ML
Sản phẩm phù hợp với:
Da dầu hoặc hỗn hợp có tình trạng tiết dầu nhiều.
Da có lỗ chân lông rõ và bề mặt không mịn.
Da có thâm sau mụn hoặc màu da không đồng đều.
Da xỉn màu, kém rạng rỡ.
Da bắt đầu xuất hiện nếp nhăn nhỏ và giảm độ đàn hồi.
Người muốn kết hợp chăm sóc mụn, sắc tố và lão hóa trong cùng một sản phẩm.
Người đã sử dụng Retinoid hoặc muốn bắt đầu với Retinal theo tần suất thích nghi.
Cần thận trọng nếu:
Da đang kích ứng, bong tróc hoặc có hàng rào bảo vệ suy yếu.
Da đang bị viêm da, chàm hoặc tổn thương hở.
Đang sử dụng thuốc bôi kê đơn hoặc thực hiện liệu trình peel, laser.
Có tiền sử kích ứng với Retinoid hoặc Niacinamide nồng độ cao.
Phụ nữ đang mang thai hoặc có kế hoạch mang thai không nên sử dụng sản phẩm chứa Retinal. Người đang cho con bú nên tham khảo bác sĩ trước khi dùng.
Cách sử dụng CỦA DR.DIFFERENT RETINIACIN 10 SERUM 30ML
Sử dụng vào buổi tối sau bước làm sạch và để da khô hoàn toàn.
Lấy khoảng 2–3 giọt serum, thoa một lớp mỏng lên toàn bộ khuôn mặt.
Tránh vùng mắt, khóe mũi, khóe miệng và vùng da đang tổn thương.
Tiếp tục với kem dưỡng phục hồi để duy trì độ ẩm.
Buổi sáng hôm sau sử dụng kem chống nắng phổ rộng có SPF từ 30 trở lên.
Hai tuần đầu: Sử dụng 2 lần mỗi tuần.
Khi da đã thích nghi: Tăng lên 3–4 lần mỗi tuần.
Giai đoạn duy trì: Có thể sử dụng cách ngày hoặc theo khả năng đáp ứng của da.
Da nhạy cảm có thể áp dụng phương pháp “sandwich”:
Kem dưỡng mỏng → Retiniacin 10 Serum → Kem dưỡng phục hồi
Lưu ý và thông tin sản phẩm
Lưu ý khi kết hợp
Trong giai đoạn đầu, không nên sử dụng cùng một buổi với:
AHA hoặc BHA nồng độ cao.
Tretinoin, Adapalene, Tazarotene hoặc Retinoid khác.
Benzoyl Peroxide.
Sản phẩm peel hoặc tẩy tế bào chết mạnh.
Vitamin C dạng L-Ascorbic Acid có pH thấp nếu da dễ kích ứng.
Có thể luân phiên Retiniacin 10 Serum vào buổi tối và các hoạt chất khác vào những ngày riêng biệt.
Lưu ý khi sử dụng
Thử sản phẩm trên vùng da nhỏ trước khi thoa toàn mặt.
Không sử dụng quá nhiều vì không giúp da cải thiện nhanh hơn.
Khô, căng, châm chích hoặc bong nhẹ có thể xuất hiện trong giai đoạn đầu.
Nếu da đỏ rát, ngứa hoặc bong tróc nhiều, nên ngưng sử dụng và tập trung phục hồi.
Không dùng trên vùng da có vết thương hở.
Đóng kín nắp và bảo quản ở nơi mát, tránh ánh sáng trực tiếp.
Luôn sử dụng kem chống nắng vào ban ngày.
Chưa cấu hình trang nội dung. Vào Admin → Giao diện → Tùy chỉnh → Tab sản phẩm để chọn trang.
Gần đây